鲸类学 jīng lèi xué · kình loại học Hán Việt: kình loại học · Pinyin: jīng lèi xué Tổng quan Cấu tạo: 鲸 (kình) + 类 (loại) + 学 (học)Pinyinjīng lèi xuéHán Việtkình loại họcCấu tạo鲸 + 类 + 学 · kình + loại + học nghĩa thành phần: kình + loại + học Nghĩa EngCihui whalelore