鯨飲

jīng yǐn kình ẩm

Hán Việt: kình ẩm · Pinyin: jīng yǐn

Tổng quan

(từ lóng) tợp, hơi (rượu...), (từ lóng) tợp (rượu)

Cấu tạo: (kình) + (ẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) tợp, hơi (rượu...), (từ lóng) tợp (rượu)

ja

  • JMdict drinking hard|drinking like a fish