鯨骨 jīng gǔ · kình cốt Hán Việt: kình cốt · Pinyin: jīng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 骨 (cốt)Pinyinjīng gǔHán Việtkình cốtCấu tạo鯨 + 骨 · kình + cốt nghĩa thành phần: kình + cốt Nghĩa jaJMdict whale bone