鯨鬚

jīng xū kình tu

Hán Việt: kình tu · Pinyin: jīng xū

Tổng quan

râu cá voi

Cấu tạo: (kình) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui râu cá voi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬚鯨口腔中的三角形角質薄片,形似鬍鬚,能從吸入口腔的海水中濾取食物。

Eng

  • Cihui 鯨鬚 īngxū* n. baleen; whalebone

ja

  • JMdict whalebone|baleen