鯨鱷

jīng èkình ngạc

Hán Việt: kình ngạc · Pinyin: jīng è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲸和鳄。 2.比喻凶狠的敌人。

Cấu tạo: 鯨 (kình) + 鱷 (ngạc)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Đầy sông kình ngạc, chật đường giáp binh«

Từ liên quan

Gần nghĩa

鯨吞 · 鯨音 · 鯨須 · 鯨魚 · 鯨鯢 · 鱷魚 · 鲸吞 · 鲸油