鯫愚 zōu yú · tưu ngu Hán Việt: tưu ngu · Pinyin: zōu yú Tổng quan Cấu tạo: 鯫 (tưu) + 愚 (ngu)Pinyinzōu yúHán Việttưu nguCấu tạo鯫 + 愚 · tưu + ngu nghĩa thành phần: tưu + ngu