鯫淺 zōu qiǎn · tưu thiển Hán Việt: tưu thiển · Pinyin: zōu qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 鯫 (tưu) + 淺 (thiển)Pinyinzōu qiǎnHán Việttưu thiểnCấu tạo鯫 + 淺 · tưu + thiển nghĩa thành phần: tưu + thiển