鰓弓

sāi gōngtai cung

Hán Việt: tai cung · Pinyin: sāi gōng

Tổng quan

cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)

Cấu tạo: 鰓 (tai) + 弓 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung mang
  • Tần suất từ cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)

Eng

  • JMdict branchial arch
  • JMdict gill arch
  • Cihui visceral arch (gill-bearing arch or its vestigial crease on sides of neck of vertebrates)
  • Tần suất từ visceral arch (gill-bearing arch or its vestigial crease on sides of neck of vertebrates)

ja

  • JMdict 鰓弓(さいきゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弓人 · 弓商 · 弓子 · 弓弦 · 弓弩 · 弓形 · 弓手 · 弓狀