鰓弓

sāi gōng tai cung

Hán Việt: tai cung · Pinyin: sāi gōng

Tổng quan

cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)

Cấu tạo: (tai) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)

Eng

  • CC-CEDICT visceral arch (gill-bearing arch or its vestigial crease on sides of neck of vertebrates)
  • Cihui visceral arch (gill-bearing arch or its vestigial crease on sides of neck of vertebrates)

ja

  • JMdict branchial arch|gill arch