鰓草

sāi cǎotai thảo

Hán Việt: tai thảo · Pinyin: sāi cǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水藻之一种。水蕰的俗称。形如鱼鳃,故称。又名牛尾蕰。

Cấu tạo: 鰓 (tai) + 草 (thảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

草叢 · 草書 · 草體 · 草写 · 草創 · 草包 · 草原 · 草葉