鰓蓋

sāi gài tai cái

Hán Việt: tai cái · Pinyin: sāi gài

Tổng quan

(sinh vật học) nắp mang cá, vảy ốc, nắp

Cấu tạo: (tai) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) nắp mang cá, vảy ốc, nắp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保護魚類鰓區的薄骨片。為硬骨魚綱魚類所特有。

ja

  • JMdict gill cover|operculum