鰓蓋
tai cái
Hán Việt: tai cái · Pinyin: sāi gài
Tổng quan
(sinh vật học) nắp mang cá, vảy ốc, nắp
1.鱼鳃外部的皮褶。有些鱼类可据鳃盖推算鱼龄。
保護魚類鰓區的薄骨片。為硬骨魚綱魚類所特有。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nắp mang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保護魚類鰓區的薄骨片。為硬骨魚綱魚類所特有。
Eng
- JMdict gill cover
- JMdict operculum
ja
- JMdict 鰓蓋(えらぶた)