鰕簾 xiā lián · hà liêm Hán Việt: hà liêm · Pinyin: xiā lián Tổng quan Cấu tạo: 鰕 (hà) + 簾 (liêm)Pinyinxiā liánHán Việthà liêmCấu tạo鰕 + 簾 · hà + liêm nghĩa thành phần: hà + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指制作精细的竹帘。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指制作精细的竹帘。