鰕醬 xiā jiàng · hà tương Hán Việt: hà tương · Pinyin: xiā jiàng Tổng quan Cấu tạo: 鰕 (hà) + 醬 (tương)Pinyinxiā jiàngHán Việthà tươngCấu tạo鰕 + 醬 · hà + tương nghĩa thành phần: hà + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用虾腌制的酱。Tân Hoa Tự Điển 1.用虾腌制的酱。