鰕須 xiā xū · hà tu Hán Việt: hà tu · Pinyin: xiā xū Tổng quan Cấu tạo: 鰕 (hà) + 須 (tu)Pinyinxiā xūHán Việthà tuCấu tạo鰕 + 須 · hà + tu nghĩa thành phần: hà + tu