鰕須 xiā xū · hà tu Hán Việt: hà tu · Pinyin: xiā xū Tổng quan Cấu tạo: 鰕 (hà) + 須 (tu)Pinyinxiā xūHán Việthà tuCấu tạo鰕 + 須 · hà + tu nghĩa thành phần: hà + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鰕?"; 海中大虾触须。长数尺,可为帘; 虾须帘。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鰕?"。 2.海中大虾触须。长数尺,可为帘。 3.虾须帘。