鰭狀物
kì trạng vật
Hán Việt: kì trạng vật
Tổng quan
người Phần lan ((cũng) Finn), vây cá, bộ thăng bằng (của máy bay), (kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa, (từ lóng) bàn tay, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la
Nghĩa
Việt
- Cihui người Phần lan ((cũng) Finn), vây cá, bộ thăng bằng (của máy bay), (kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa, (từ lóng) bàn tay, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la