鰭狀肢

qí zhuàng zhī kì trạng chi

Hán Việt: kì trạng chi · Pinyin: qí zhuàng zhī

Tổng quan

vây chèo

Cấu tạo: (kì) + (trạng) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vây chèo

Eng

  • CC-CEDICT flipper
  • Cihui flipper