鰲頭 áo tóu · ngao đầu Hán Việt: ngao đầu · Pinyin: áo tóu Tổng quan Cấu tạo: 鰲 (ngao) + 頭 (đầu)Pinyináo tóuHán Việtngao đầuCấu tạo鰲 + 頭 · ngao + đầu nghĩa thành phần: ngao + đầu Nghĩa EngCihui 鰲頭 otóu* n. <hist.> the top successful candidate in a civil service examination