鰲魚

áo yú ngao ngư

Hán Việt: ngao ngư · Pinyin: áo yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (ngư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大魚。《三國演義》第二四回:「整備窩弓射猛虎,安排香餌釣鰲魚。」

Eng

  • Cihui 鰲魚 oyú n. huge legendary turtle