鰴鯨 huī jīng Pinyin: huī jīng Tổng quan Cấu tạo: 鰴 + 鯨 (kình)Pinyinhuī jīngCấu tạo鰴 + 鯨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强大有力的鲸鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.强大有力的鲸鱼。