鱈魚

xuě yú tuyết ngư

Hán Việt: tuyết ngư · Pinyin: xuě yú

Tổng quan

cá tuyết

Cấu tạo: (tuyết) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá tuyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種常見的食用魚。產於寒冷的深海,口大而鱗細,肉白似雪。肉質細嫩,食用時,清蒸、煎炸皆宜。如:「鱈魚羹」、「清蒸鱈魚」、「鐵板鱈魚」。參見「鱈」條。

Eng

  • CC-CEDICT cod
  • Cihui cod