鱉令 biē lìng · miết lệnh Hán Việt: miết lệnh · Pinyin: biē lìng Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 令 (lệnh)Pinyinbiē lìngHán Việtmiết lệnhCấu tạo鱉 + 令 · miết + lệnh nghĩa thành phần: miết + lệnh