鱉化 biē huà · miết hóa Hán Việt: miết hóa · Pinyin: biē huà Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 化 (hóa)Pinyinbiē huàHán Việtmiết hóaCấu tạo鱉 + 化 · miết + hóa nghĩa thành phần: miết + hóa