鱉咳 biē ké · miết khái Hán Việt: miết khái · Pinyin: biē ké Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 咳 (khái)Pinyinbiē kéHán Việtmiết kháiCấu tạo鱉 + 咳 · miết + khái nghĩa thành phần: miết + khái