鱉悶

biē mèn miết muộn

Hán Việt: miết muộn · Pinyin: biē mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (muộn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心裡因有事不能抒發而感到煩悶。《老殘遊記二編》第五回:「十成裡也有兩成是姨太太,把正太太鱉悶死了的。」