鱉燥 biē zào · miết táo Hán Việt: miết táo · Pinyin: biē zào Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 燥 (táo)Pinyinbiē zàoHán Việtmiết táoCấu tạo鱉 + 燥 · miết + táo nghĩa thành phần: miết + táo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 急躁、焦煩。《劉知遠諸宮調.第一》:「早是弟兄不仁,兩個妯娌唆送,致令李洪義、洪信鱉燥。」也作「憋懆」。