鱉珠 biē zhū · miết châu Hán Việt: miết châu · Pinyin: biē zhū Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 珠 (châu)Pinyinbiē zhūHán Việtmiết châuCấu tạo鱉 + 珠 · miết + châu nghĩa thành phần: miết + châu