鱉甲車 biē jiǎ chē · miết giáp xa Hán Việt: miết giáp xa · Pinyin: biē jiǎ chē Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 甲 (giáp) + 車 (xa)Pinyinbiē jiǎ chēHán Việtmiết giáp xaCấu tạo鱉 + 甲 + 車 · miết + giáp + xa nghĩa thành phần: miết + giáp + xa