鱉行 biē xíng · miết hành Hán Việt: miết hành · Pinyin: biē xíng Tổng quan Cấu tạo: 鱉 (miết) + 行 (hành)Pinyinbiē xíngHán Việtmiết hànhCấu tạo鱉 + 行 · miết + hành nghĩa thành phần: miết + hành