鱔更 shàn gèng · thiện canh Hán Việt: thiện canh · Pinyin: shàn gèng Tổng quan Cấu tạo: 鱔 (thiện) + 更 (canh)Pinyinshàn gèngHán Việtthiện canhCấu tạo鱔 + 更 · thiện + canh nghĩa thành phần: thiện + canh