鱔羹

shàn gēng thiện canh

Hán Việt: thiện canh · Pinyin: shàn gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (canh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鱔羹 hàngēng n. a soup of stewed eels