鱗介

lín jiè lân giới

Hán Việt: lân giới · Pinyin: lín jiè

Tổng quan

động vật sống dưới nước

Cấu tạo: (lân) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật sống dưới nước。水中動物的統稱。
  • Cihui động vật sống dưới nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚類和貝甲類。泛指水族。唐.杜甫〈白鳧行〉:「鱗介腥羶素不食,終日忍飢西復東。」《西遊記》第三回:「毛蟲、羽蟲、昆蟲、鱗介之屬,俱無他名。」

Eng

  • Cihui 鱗介 línjiè attr. 1. numerous as fish scales 2. resembling scales; scaly ◆n. fishes and mollusks; fishery products