鱗屑 lân tiết Hán Việt: lân tiết Tổng quan vảy Cấu tạo: 鱗 (lân) + 屑 (tiết)Hán Việtlân tiếtCấu tạo鱗 + 屑 · lân + tiết nghĩa thành phần: lân + tiết Nghĩa ViệtCihui vảyEngCihui 鱗屑 ínxiè* n. scales of skin that peel offjaJMdict scale (i.e. of pathologically dry skin)