鱗屑

lân tiết

Hán Việt: lân tiết

Tổng quan

vảy

Cấu tạo: (lân) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vảy

Eng

  • Cihui 鱗屑 ínxiè* n. scales of skin that peel off

ja

  • JMdict scale (i.e. of pathologically dry skin)