鱗斑 lân ban Hán Việt: lân ban Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 斑 (ban)Hán Việtlân banCấu tạo鱗 + 斑 · lân + ban nghĩa thành phần: lân + ban Nghĩa EngCihui 鱗斑 línbān n. fish-scale; fleck scale