鱗族 lín zú · lân tộc Hán Việt: lân tộc · Pinyin: lín zú Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 族 (tộc)Pinyinlín zúHán Việtlân tộcCấu tạo鱗 + 族 · lân + tộc nghĩa thành phần: lân + tộc Nghĩa EngCihui 鱗族 ínzú n. <zoo.> the scaly family