鱗構 lín gòu · lân cấu Hán Việt: lân cấu · Pinyin: lín gòu Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 構 (cấu)Pinyinlín gòuHán Việtlân cấuCấu tạo鱗 + 構 · lân + cấu nghĩa thành phần: lân + cấu