鱗次

lín cì lân thứ

Hán Việt: lân thứ · Pinyin: lín cì

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像魚鱗般緊密排列。晉.潘岳〈射雉賦〉:「綠柏參差,文翮鱗次。」宋.吳炯《五總志》:「唐李商隱為文,多檢閱書史,鱗次堆積左右,時謂為獺祭魚。」

Eng

  • Cihui 鱗次 íncì v.p. <wr.> arranged in order