鱗比

lín bǐ lân bỉ

Hán Việt: lân bỉ · Pinyin: lín bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (bỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像魚鱗般相次排列。三國魏.何晏〈景福殿賦〉:「星居宿陳,綺錯鱗比。」元.柳貫〈尊經堂〉詩:「文字日荄滋,編策亦鱗比。」

Eng

  • Cihui 鱗比 línbǐ v.p. like fish scales; in tight rows; row upon row