鱗波

lín bō lân ba

Hán Việt: lân ba · Pinyin: lín bō

Tổng quan

sóng gợn lăn tăn

Cấu tạo: (lân) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng gợn lăn tăn。像魚鱗一樣的波紋。
  • Cihui sóng gợn lăn tăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水面似魚鱗狀的波紋。如:「清風拂水,鱗波盪漾。」唐.太宗〈祭高士廉文〉:「朕與卿義重君臣,道符冥契,鱗波順乎風勢,早啟沃乎朕心,如何一朝,奄成異代。」

Eng

  • Cihui 鱗波 ínbō* n. ripples