鱗狀

lín zhuàng lân trạng

Hán Việt: lân trạng · Pinyin: lín zhuàng

Tổng quan

có vảy | dạng vảy

Cấu tạo: (lân) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vảy | dạng vảy

Eng

  • CC-CEDICT scaly|squamous
  • Cihui scaly; squamous