鱗球 lân cầu Hán Việt: lân cầu Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 球 (cầu)Hán Việtlân cầuCấu tạo鱗 + 球 · lân + cầu nghĩa thành phần: lân + cầu