鱗皴

lín cūnlân thuân

Hán Việt: lân thuân · Pinyin: lín cūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鳞?"。 2.像鳞片般的皲皮或裂痕。

Cấu tạo: 鱗 (lân) + 皴 (thuân)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác : Lân Thuân(粼皴), Lân Lân Thuân Thuân (鳞鳞皴皴) Da dẻ thô ráp, phần lớn có hình dáng sần sùi
  • Nguồn khác HĐNL q
  • Nguồn khác 2 ghi: 眼睛烏律卒,面子黑鱗皴。 Con ngươi đen sì lì, gương mặt đen sần sùi

Từ liên quan

Gần nghĩa

皴法 · 皴皵 · 皴裂 · 鱗介 · 鱗波 · 鱗爪 · 鱗鳳 · 鳞介