鱗紋

lân văn

Hán Việt: lân văn

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彞器的花紋。形似魚鱗,常上下幾層重疊出現,通行於商及西周後期。

Eng

  • Cihui 鱗紋 línwén* n. ripple