鱗羽 lín yǔ · lân vũ Hán Việt: lân vũ · Pinyin: lín yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 羽 (vũ)Pinyinlín yǔHán Việtlân vũCấu tạo鱗 + 羽 · lân + vũ nghĩa thành phần: lân + vũ