鱗翅目
lân sí mục
Hán Việt: lân sí mục · Pinyin: lín chì mù
Tổng quan
bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昆虫的一目。翅膀和肢体上都有鳞片,口器为虹吸式,幼虫除有三对胸足外,还有腹足二对到五对。枯叶蛾﹑螟蛾等就属于这一目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昆虫的一目。翅膀和肢体上都有鳞片,口器为虹吸式,幼虫除有三对胸足外,还有腹足二对到五对。枯叶蛾﹑螟蛾等就属于这一目。
Eng
- CC-CEDICT Lepidoptera (insect order including butterflies 蝶類|蝶类 and moths 蛾類|蛾类)
- Cihui Lepidoptera (insect order including butterflies 蝶類|蝶类 and moths 蛾類|蛾类)
ja
- JMdict Lepidoptera