鱗葉

lân diệp

Hán Việt: lân diệp

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (diệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鱗葉 línyè n. <bot.> scale

ja

  • JMdict scale leaf (forming part of a bulb)