鱗藏 lín cáng · lân tàng Hán Việt: lân tàng · Pinyin: lín cáng Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 藏 (tàng)Pinyinlín cángHán Việtlân tàngCấu tạo鱗 + 藏 · lân + tàng nghĩa thành phần: lân + tàng