鱗蟲

lín chóng lân trùng

Hán Việt: lân trùng · Pinyin: lín chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體表面覆有鱗片的動物。包括魚類、爬蟲類等。

Eng

  • Cihui 鱗蟲 ínchóng n. creatures with shells/scales (fish/reptiles/etc.) M:²zhī/¹zhǒng