鱗被 lín bèi · lân bị Hán Việt: lân bị · Pinyin: lín bèi Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 被 (bị)Pinyinlín bèiHán Việtlân bịCấu tạo鱗 + 被 · lân + bị nghĩa thành phần: lân + bị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禾本科植物的花沒有花被,只有在子房基部有兩枚偶三枚鱗片,稱為「鱗被」。也稱為「漿片」。