鱠炙 kuài zhì · quái chích Hán Việt: quái chích · Pinyin: kuài zhì Tổng quan Cấu tạo: 鱠 (quái) + 炙 (chích)Pinyinkuài zhìHán Việtquái chíchCấu tạo鱠 + 炙 · quái + chích nghĩa thành phần: quái + chích