鱷溪

è xīngạc khê

Hán Việt: ngạc khê · Pinyin: è xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在广东省潮州市东北。一名恶溪,又名意溪。相传唐韩愈作《鳄鱼文》驱逐鳄鱼之溪即指此。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

河川名。在廣東省潮安縣城東北,唐代時有鱷魚為害,韓愈曾作文驅之。也作「惡溪」。

Cấu tạo: 鱷 (ngạc) + 溪 (khê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Ngạc Khê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。在廣東省潮安縣城東北,唐代時有鱷魚為害,韓愈曾作文驅之。也作「惡溪」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溪口 · 溪壑 · 溪客 · 溪州 · 溪徑 · 溪水 · 溪流 · 溪澗