鱷溪

è xī ngạc khê

Hán Việt: ngạc khê · Pinyin: è xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (khê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。在廣東省潮安縣城東北,唐代時有鱷魚為害,韓愈曾作文驅之。也作「惡溪」。